催泪瓦斯[cuī lèi wǎ sī] [催 泪 瓦 斯]Lưu từKháckhí cayChữ trong từ催cuīgiục泪lèinước mắt瓦wǎngói lợp斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:催促cuī cùHSK 7thúc giục催眠cuī miánHSK 7thôi miên