傻蛋[shǎ dàn] [傻 蛋]Lưu từKhácchàng ngốc; người nguChữ trong từ傻shǎngu ngốc蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)笨蛋bèn dànHSK 7ngốc傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đời