僎[zhuàn]Lưu từKhácthu thậpTừ cận nghĩa:征求zhēng qiúHSK 4thu thập收集shōu jíHSK 5thu thập汇集huì jíHSK 7thu thập采集cǎi jíHSK 7thu thập征集zhēng jíHSK 9thu thập搜集sōu jíHSK 9thu thập戠zhíthu thập扱xīthu thập捃jùnthu thậpXem thêm (3)