征集【徵集】
[zhēng jí] [征 集]
thu thập; tuyển mộ
广泛聚集或招募意见、稿件、兵员等。
市政府正在面向市民征集城市发展的新建议。
shì zhèng fǔ zhèng zài miàn xiàng shì mín zhēng jí chéng shì fā zhǎn de xīn jiàn yì.Chính quyền thành phố đang thu thập các đề xuất mới về phát triển đô thị từ người dân.
公司正在向全社会征集新标志设计。
gōng sī zhèng zài xiàng quán shè huì zhēng jí xīn biāo zhì shè jì.Công ty đang trưng tập thiết kế logo mới từ toàn xã hội.