僧侣[sēng lǚ] [僧 侣]Lưu từKhácnhà sưChữ trong từ僧sēng(hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽[sēng qié])侣lǚbạn đồng hànhTừ cùng chữ:伴侣bàn lǚHSK 7bạn đồng hành僧人sēng rénHSK 8nhà sư情侣qíng lǚHSK 8người yêuTừ cận nghĩa:僧人sēng rénHSK 8nhà sư出家人chū jiā rénnhà sư