出家人[chū jiā rén] [出 GIA NHÂN]Lưu từKhácnhà sư; ni cô (Phật giáo hoặc Đạo giáo)Chữ trong từ出chūđi ra家jiāGIAnhà人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà giàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:僧人sēng rénHSK 8nhà sư僧侣sēng lǚnhà sư