情侣【情侶】
[qíng lǚ] [情 侣]
người yêu; cặp đôi
互相爱慕的一对男女
公园里有很多情侣在散步。
gōng yuán lǐ yǒu hěn duō qíng lǚ zài sàn bù.Trong công viên có rất nhiều cặp đôi đang đi dạo.
这部电影讲述了一对同志情侣的生活。
zhè bù diàn yǐng jiǎng shù le yí duì tóng zhì qíng lǚ de shēng huó.Bộ phim này kể về cuộc sống của một cặp đôi đồng tính.