情侣装[qíng lǚ zhuāng] [情 侣 装]Lưu từKháctrang phục đôi cho cặp đôiChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm侣lǚbạn đồng hành装zhuāngcho vàoTừ cùng chữ:安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác服装fú zhuāngHSK 3trang phục情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng包装bāo zhuāngHSK 5bao bì情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh情节qíng jiéHSK 5tình tiết西装xī zhuāngHSK 5bộ vestXem thêm (3)