儒教[rú jiào] [儒 教]Lưu từKhácNho giáoChữ trong từ儒rúhọc giả教jiāotôn giáoTừ cùng chữ:请教qǐng jiàoHSK 3hỏi để được hướng dẫn佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáo宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật赐教cì jiàoHSK 7(kính ngữ) chỉ giáo儒学rú xuéHSK 8Nho giáo儒家rú jiāHSK 8Nho giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:儒学rú xuéHSK 8Nho giáo