克拉玛依[kè lā mǎ yī] [克 拉 玛 依]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Karamay ở Tân CươngChữ trong từ克kècó thể拉lākéo玛mǎmã não依yīphụ thuộcTừ ghép:克拉玛依区kè lā mǎ yī qūQuận Karamay của thành phố Karamay 克拉玛依市 (kè lā mǎ yī shì), Tân Cương克拉玛依市kè lā mǎ yī shìthành phố cấp địa khu Karamay ở Tân CươngTừ cùng chữ:克服kè fúHSK 3khắc phục克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)Từ cận nghĩa:克拉玛依市kè lā mǎ yī shìthành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương