克绍箕裘[kè shào jī qiú] [克 绍 箕 裘]Lưu từKhácnối nghiệp chaChữ trong từ克kècó thể绍shàotiếp tục箕jīgiỏ sàng裘qiúlông thúTừ cùng chữ:克服kè fúHSK 3khắc phục克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)