克莱尔[kè lái ěr] [克 莱 尔]Lưu từKhácClaire (tên)Chữ trong từ克kècó thể莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:克服kè fúHSK 3khắc phục偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)