党籍[dǎng jí] [党 籍]Lưu từKháctư cách thành viên đảngChữ trong từ党dǎngđảng籍jísách hoặc ghi chépTừ ghép:开除党籍kāi chú dǎng jíkhai trừ khỏi ĐảngTừ cùng chữ:国籍guó jíHSK 5quốc tịch书籍shū jíHSK 9sách外籍wài jíHSK 9quốc tịch nước ngoài祖籍zǔ jíHSK 9quê quán tổ tiên