兜捕[dōu bǔ] [兜 捕]Lưu từKháctruy bắt (kẻ trốn chạy); dồn vào góc và bắt giữChữ trong từ兜dōutúi捕bǔbắtTừ cùng chữ:兜儿dōu rHSK 7biến thể er hoá của 兜 (dōu)兜售dōu shòuHSK 7rao bán被捕bèi bǔHSK 7bị bắt逮捕dài bǔHSK 7bắt giữ