兜翻[dōu fān] [兜 翻]Lưu từKhácphơi bày; lật lạiChữ trong từ兜dōutúi翻fānlậtTừ cùng chữ:兜儿dōu rHSK 7biến thể er hoá của 兜 (dōu)兜售dōu shòuHSK 7rao bán推翻tuī fānHSK 9lật đổTừ cận nghĩa:暴露bào lùHSK 6phơi bày曝露pù lùphơi bày (ra không khí, ánh sáng, v.v.)袒露tǎn lùphơi bày