共赴[gòng fù] [共 赴]Lưu từKháctham gia cùng nhau; cùng điChữ trong từ共gòngchung赴fùđiTừ cùng chữ:共同gòng tóngHSK 3chung共有gòng yǒuHSK 3có tất cả共享gòng xiǎngHSK 5chia sẻ共计gòng jìHSK 5tổng cộng共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòa共性gòng xìngHSK 7đặc tính chung共识gòng shíHSK 7hiểu biết chung共鸣gòng míngHSK 7(vật lý) cộng hưởng奔赴bēn fùHSK 7lao đếnXem thêm (3)