具尔[jù ěr] [具 尔]Lưu từKhác(cổ) huynh đệChữ trong từ具jùcông cụ尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:具体jù tǐHSK 3cụ thể具有jù yǒuHSK 3có具备jù bèiHSK 4có偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng