冗散[rǒng sǎn] [冗 散]Lưu từKhác(văn học) nhàn rỗi; thất nghiệp; (văn học) (văn viết) thong thả và dài dòngChữ trong từ冗rǒngkhông cần thiết散sànxua tan, giải tỏaTừ cùng chữ:分散fēn sànHSK 4phân tán冗长rǒng chángHSK 8dài dòng扩散kuò sànHSK 8lan truyền解散jiě sànHSK 8giải tán疏散shū sànHSK 9phân tán