冬瓜[dōng guā] [冬 瓜]Lưu từKhácbí đao (Cucurbitaceae, Benincasa hispida); bí trắng; bí xanhChữ trong từ冬dōng(tượng thanh) đánh trống瓜guādưaTừ cùng chữ:冬天dōng tiānHSK 2mùa đông冬季dōng jìHSK 4mùa đông西瓜xī guāHSK 4dưa hấu黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc南瓜nán guāHSK 8bí ngô