冬闲[dōng xián] [冬 闲]Lưu từKhácmùa đông nhàn rỗi (nông nghiệp)Chữ trong từ冬dōng(tượng thanh) đánh trống闲xiánnhàn rỗiTừ cùng chữ:冬天dōng tiānHSK 2mùa đông冬季dōng jìHSK 4mùa đông休闲xiū xiánHSK 5giải trí空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗi悠闲yōu xiánHSK 9nhàn nhã