冰壶[bīng hú] [冰 壶]Lưu từKhácbình ngọc đựng nước lạnh; môn curling; quả cầu curlingChữ trong từ冰bīngbăng壶húấm, bìnhTừ ghép:冰壶秋月bīng hú qiū yuèbình ngọc băng và trăng thu (thành ngữ từ bài thơ của Tô Đông Pha đờ…Từ cùng chữ:冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết冰雹bīng báoHSK 6mưa đá冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi冰棍儿bīng gùn rHSK 7kem que水壶shuǐ húHSK 9ấm đun nước