冰镇
[bīng zhèn] [冰 镇]
ướp lạnh
夏天喝一杯冰镇酸梅汤特别解渴。
xià tiān hē yì bēi bīng zhèn suān méi tāng tè bié jiě kě.Mùa hè uống một cốc nước mơ ướp lạnh đặc biệt giải khát.
他随手打开了一罐冰镇的易拉罐可乐。
tā suí shǒu dǎ kāi le yí guàn bīng zhèn de yì lā guàn kě lè.Anh ấy tiện tay mở một lon coca ướp lạnh.
炎炎夏日里,喝一杯冰镇柠檬水顿感清凉。
yán yán xià rì lǐ, hē yì bēi bīng zhèn níng méng shuǐ dùn gǎn qīng liáng.Giữa ngày hè oi ả, uống một ly nước chanh ướp lạnh lập tức thấy mát mẻ.