冻柜[dòng guì] [冻 柜]Lưu từKháccontainer lạnh (container vận chuyển có hệ thống làm lạnh)Chữ trong từ冻dòngđóng băng柜guìtủTừ ghép:冷冻柜lěng dòng guìtủ đôngTừ cùng chữ:书柜shū guìHSK 5tủ sách冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)专柜zhuān guìHSK 9quầy chuyên doanh