冻龄[dòng líng] [冻 龄]Lưu từKhácduy trì vẻ ngoài trẻ trungChữ trong từ冻dòngđóng băng龄língtuổiTừ cùng chữ:年龄nián língHSK 5tuổi冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)高龄gāo língHSK 7cao tuổiTừ cận nghĩa:驻颜zhù yánduy trì vẻ ngoài trẻ trung