凄惋[qī wǎn] [凄 惋]Lưu từKhácđau buồn; bi thương; cũng viết là 凄婉 (qī wǎn)Chữ trong từ凄qīlạnh thấu xương惋wǎnthở dài tiếc nuối hoặc thương hạiTừ cùng chữ:凄凉qī liángHSK 8ảm đạmTừ cận nghĩa:伤心shāng xīnHSK 3đau buồn悲哀bēi āiHSK 7đau buồn悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn痛心tòng xīnHSK 9đau buồn忉dāođau buồn忡chōngđau buồn怛dáđau buồn怞zhòuđau buồn恸tòngđau buồnXem thêm (3)