凝滞[níng zhì] [凝 滞]Lưu từKhácđình trệ; đông kết; (nghĩa bóng) dừng lạiChữ trong từ凝níngđông lại滞zhìchậm chạpTừ cùng chữ:停滞tíng zhìHSK 6đình trệ凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm凝固níng gùHSK 8đóng băng凝聚níng jùHSK 8ngưng tụTừ cận nghĩa:停滞tíng zhìHSK 6đình trệ沉凝chén níngđình trệ