凝胶[níng jiāo] [凝 胶]Lưu từKhácgelChữ trong từ凝níngđông lại胶jiāodánTừ ghép:凝胶体níng jiāo tǐgel气凝胶qì níng jiāoaerogelTừ cùng chữ:凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm凝固níng gùHSK 8đóng băng凝聚níng jùHSK 8ngưng tụ橡胶xiàng jiāoHSK 9cao su