凝血酶[níng xuè méi] [凝 血 酶]Lưu từKhácthrombin (hóa sinh)Chữ trong từ凝níngđông lại血xuèmáu酶méienzymTừ ghép:凝血酶原níng xuè méi yuánprothrombinTừ cùng chữ:凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm凝固níng gùHSK 8đóng băng凝聚níng jùHSK 8ngưng tụ