凤凰座[fèng huáng zuò] [凤 凰 座]Lưu từKhácChòm sao Phượng HoàngChữ trong từ凤fèngphượng hoàng凰huángphượng hoàng座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó凤凰fèng huángHSK 7chim phượng hoàng就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ星座xīng zuòHSK 9chòm sao