凭栏[píng lán] [凭 栏]Lưu từKháctựa vào lan canChữ trong từ凭píngdựa vào栏lánhàng ràoTừ cùng chữ:凭借píng jièHSK 8dựa vào凭着píng zheHSK 8dựa vào凭证píng zhèngHSK 8bằng chứng专栏zhuān lánHSK 9chuyên mục đặc biệt