凭陵[píng líng] [凭 陵]Lưu từKháccưỡi lên đầu lên cổ; xâm lấnChữ trong từ凭píngdựa vào陵línggòTừ cùng chữ:丘陵qiū língHSK 8đồi núi凭借píng jièHSK 8dựa vào凭着píng zheHSK 8dựa vào凭证píng zhèngHSK 8bằng chứng