凶丧[xiōng sāng] [凶 丧]Lưu từKháclo liệu tang lễChữ trong từ凶xiōngác độc丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…Từ cùng chữ:凶手xiōng shǒuHSK 6kẻ sát nhân沮丧jǔ sàngHSK 8chán nản凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶残xiōng cánHSK 9man rợ凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác凶猛xiōng měngHSK 9dữ dộiTừ cận nghĩa:丧事sāng shìlo liệu tang lễ