凶宅[xiōng zhái] [凶 宅]Lưu từKhácnơi ở không may mắn; nhà ma ámChữ trong từ凶xiōngác độc宅zháinơi cư trúTừ cùng chữ:住宅zhù zháiHSK 6nơi ở凶手xiōng shǒuHSK 6kẻ sát nhân凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶残xiōng cánHSK 9man rợ凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác凶猛xiōng měngHSK 9dữ dội