凶荒[xiōng huāng] [凶 荒]Lưu từKhác(văn học) nạn đóiChữ trong từ凶xiōngác độc荒huānghoang vuTừ cùng chữ:凶手xiōng shǒuHSK 6kẻ sát nhân凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶残xiōng cánHSK 9man rợ凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác凶猛xiōng měngHSK 9dữ dội