凹岸[āo àn] [凹 岸]Lưu từKhácbờ lõmChữ trong từ凹āovùng trũng, chỗ lõm岸ànbờTừ cùng chữ:两岸liǎng ànHSK 5hai bờ凹凸āo tūHSK 6lõm hoặc lồi海岸hǎi ànHSK 7bờ biển沿岸yán ànHSK 9khu vực ven biển