刀刺性痛[dāo cì xìng tòng] [刀 刺 性 痛]Lưu từKhácđau nhói như dao đâmChữ trong từ刀dāodao刺cìgai性xìngbản chất痛tòngđauTừ cùng chữ:疼痛téng tòngHSK 6đau悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ