刁斗[diāo dǒu] [刁 斗]Lưu từKhácnồi đồng của lính, dùng để nấu ăn ban ngày và gõ báo hiệu ban đêm (thời cổ đại)Chữ trong từ刁diāoxảo quyệt斗dòuđánh nhauTừ cùng chữ:奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai搏斗bó dòuHSK 7vật lộn艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuHSK 8phấn đấu gian khổ泰斗tài dǒuHSK 9(viết tắt của 泰山北斗[tài shān běi dǒu]) nhân vật kiệt xuất