刑警
[xíng jǐng] [刑 警]
cảnh sát hình sự (viết tắt của 刑事警察[xíng shì jǐng chá])
刑警队连续奋战三天三夜终于破案。
xíng jǐng duì lián xù fèn zhàn sān tiān sān yè zhōng yú pò àn.Đội cảnh sát hình sự chiến đấu liên tục ba ngày ba đêm cuối cùng đã phá án.
这名跨国罪犯正遭到国际刑警组织的通缉。
zhè míng kuà guó zuì fàn zhèng zāo dào guó jì xíng jǐng zǔ zhī de tōng jī.Tên tội phạm xuyên quốc gia này đang bị Interpol phát lệnh truy nã.