划拳[huá quán] [划 拳]Lưu từKháctrò chơi đoán ngón tayChữ trong từ划huáChèo (thuyền)拳quánnắm đấmTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền划分huà fēnHSK 5phân chia划算huá suànHSK 7tính toán划时代huà shí dàiHSK 7mang tính thời đại太极拳tài jí quánHSK 9thái cực quyềnTừ cận nghĩa:拇战mǔ zhàntrò chơi đoán ngón tay猜拳cāi quántrò chơi đoán ngón tay