列岛[liè dǎo] [列 岛]Lưu từKhácquần đảo; chuỗi đảoChữ trong từ列lièsắp xếp岛dǎođảoTừ ghép:尖阁列岛jiān gé liè dǎoQuần đảo Senkaku (tên Nhật Bản của quần đảo Điếu Ngư 钓鱼岛 (diào yú dǎ…嵊泗列岛shèng sì liè dǎoQuần đảo Thặng Tứ, tạo thành huyện Thặng Tứ ở Châu Sơn 舟山 (zhōu shān…澎湖列岛péng hú liè dǎoquần đảo Bành Hồ, Đài Loan马祖列岛mǎ zǔ liè dǎoQuần đảo MatsuTừ cùng chữ:列为liè wéiHSK 4được phân loại là列入liè rùHSK 4đưa vào danh sách列车liè chēHSK 4tàu hoả (đường sắt)半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo列举liè jǔHSK 8danh sách