刮掉
[guā diào] [刮 掉]
cạo đi; cạo bỏ (râu, v.v.); (gió) thổi bay đi
他准备把留了多年的胡子刮掉。
tā zhǔn bèi bǎ liú le duō nián de hú zi guā diào.Anh ấy định cạo đi bộ râu đã nuôi nhiều năm.
他用小刀轻轻刮掉桌上的污垢。
tā yòng xiǎo dāo qīng qīng guā diào zhuō shàng de wū gòu.Anh ấy dùng dao nhỏ cạo nhẹ vết bẩn trên bàn.