刮脸[guā liǎn] [刮 脸]Lưu từKháccạo mặtChữ trong từ刮guācạo脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt刮风guā fēngHSK 7trời gió愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)Từ cận nghĩa:修面xiū miàncạo mặt