修面[xiū miàn] [修 面]Lưu từKháccạo mặt; tăng cường vẻ ngoài của khuôn mặtChữ trong từ修xiūtrang trí面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi全面quán miànHSK 3toàn diện前面qián miànHSK 3phía trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:刮脸guā liǎncạo mặt