刺史[cì shǐ] [刺 史]Lưu từKhácthứ sử (thời cổ)Chữ trong từ刺cìgai史shǐlịch sửTừ cùng chữ:刺激cì jīHSK 4kích thích历史lì shǐHSK 4lịch sử刺绣cì xiùHSK 7thêu刺耳cì ěrHSK 7chói tai刺骨cì gǔHSK 7thấu xương