刺槐[cì huái] [刺 槐]Lưu từKháccây keo gai; Robinia pseudoacaciaChữ trong từ刺cìgai槐huáicây hoè (Sophora japonica)Từ cùng chữ:刺激cì jīHSK 4kích thích刺绣cì xiùHSK 7thêu刺耳cì ěrHSK 7chói tai刺骨cì gǔHSK 7thấu xương