刺鼻
[cì bí] [刺 鼻]
xộc vào mũi; hăng; hăng nồng
房间里有一股刺鼻的油漆味。
fáng jiān lǐ yǒu yì gǔ cì bí de yóu qī wèi.Trong phòng có một mùi sơn nồng nặc xộc vào mũi.
劣质油漆会散发刺鼻的气味。
liè zhì yóu qī huì sàn fā cì bí de qì wèi.Sơn kém chất lượng sẽ tỏa ra mùi hôi nồng nặc.
房间里有一股刺鼻的气味。
fáng jiān lǐ yǒu yì gǔ cì bí de qì wèi.Trong phòng có một mùi hăng hăng hắc hắc.