剋架[kēi jià] [剋 架]Lưu từKhácẩu đả; lao vào đánh nhauChữ trong từ剋kēimắng架jiàchống đỡTừ cùng chữ:书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc框架kuàng jiàHSK 8(xây dựng) khungTừ cận nghĩa:斗殴dòu ōuẩu đả