剋[kēi]Lưu từKhácmắng; đánh đậpTừ ghép:剋架kēi jiàẩu đả挨剋ái kēibị mắngTừ cận nghĩa:带dàiHSK 2dải含hánHSK 4ngậm trong miệng喷pēnHSK 5phun骂màHSK 5mắng膜móHSK 6màng负fùHSK 6mang槽cáoHSK 7máng怀着huáizheHSK 7mang挎kuàHSK 8mang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)Xem thêm (3)