剪枝[jiǎn zhī] [剪 枝]Lưu từKháccắt tỉa (cành, v.v.)Chữ trong từ剪jiǎnkéo枝zhīcànhTừ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo剪子jiǎn ziHSK 5cái kéo剪彩jiǎn cǎiHSK 6cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)树枝shù zhīHSK 9cành