剪子
[jiǎn zi] [剪 子]
cái kéo; kéo; dụng cụ cắt
裁剪布料、纸张等的工具
我把剪子放在桌子上了。
wǒ bǎ jiǎn zǐ fàng zài zhuō zi shàng le.Tôi đã đặt cái kéo trên bàn rồi.
把
[jiǎn zi] [剪 子]
cái kéo; kéo; dụng cụ cắt
裁剪布料、纸张等的工具
我把剪子放在桌子上了。
wǒ bǎ jiǎn zǐ fàng zài zhuō zi shàng le.Tôi đã đặt cái kéo trên bàn rồi.
把